23 giờ 56 phút 04 Thứ 6 ngày 29/08/2025
Tạo website hoặc Tạo website xổ số của riêng bạn. Liên hệ Hotline hoặc Zalo
0975 165 097
Gia Lai | Ninh Thuận | |
---|---|---|
G8 |
68
|
87
|
G7 |
722
|
280
|
G6 |
1735
9610
3696
|
1369
9154
6473
|
G5 |
8859
|
1741
|
G4 |
90890
87969
47866
45694
38776
72149
88449
|
39946
57607
03298
67125
66946
79824
55605
|
G3 |
15215
65644
|
85673
86421
|
G2 |
28255
|
75685
|
G1 |
54182
|
01728
|
ĐB |
571393
|
670328
|
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 05, 07 | |
1 | 10, 15 | |
2 | 22 | 21, 24, 25, 28, 28 |
3 | 35 | |
4 | 44, 49, 49 | 41, 46, 46 |
5 | 55, 59 | 54 |
6 | 66, 68, 69 | 69 |
7 | 76 | 73, 73 |
8 | 82 | 80, 85, 87 |
9 | 90, 93, 94, 96 | 98 |
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 |
28
|
21
|
98
|
G7 |
706
|
002
|
342
|
G6 |
1956
9386
2241
|
2968
8884
9136
|
7656
5386
5909
|
G5 |
4668
|
3406
|
1161
|
G4 |
52344
92352
09547
02987
41657
03330
94537
|
14125
84713
79107
64130
54584
80787
27054
|
19884
97768
06770
06736
39015
04199
15148
|
G3 |
42056
81914
|
75352
68104
|
57592
16738
|
G2 |
07567
|
51500
|
78277
|
G1 |
47255
|
72176
|
95185
|
ĐB |
104790
|
690290
|
335160
|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 06 | 00, 02, 04, 06, 07 | 09 |
1 | 14 | 13 | 15 |
2 | 28 | 21, 25 | |
3 | 30, 37 | 30, 36 | 36, 38 |
4 | 41, 44, 47 | 42, 48 | |
5 | 52, 55, 56, 56, 57 | 52, 54 | 56 |
6 | 67, 68 | 68 | 60, 61, 68 |
7 | 76 | 70, 77 | |
8 | 86, 87 | 84, 84, 87 | 84, 85, 86 |
9 | 90 | 90 | 92, 98, 99 |
Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
---|---|---|
G8 |
18
|
25
|
G7 |
662
|
576
|
G6 |
2602
1204
8947
|
4200
3667
5618
|
G5 |
4053
|
2759
|
G4 |
10773
33541
66148
93307
43844
54851
46931
|
35886
05075
76661
45382
13134
00580
69026
|
G3 |
45910
83251
|
84689
44676
|
G2 |
75667
|
83133
|
G1 |
27827
|
55306
|
ĐB |
216121
|
166372
|
Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 02, 04, 07 | 00, 06 |
1 | 10, 18 | 18 |
2 | 21, 27 | 25, 26 |
3 | 31 | 33, 34 |
4 | 41, 44, 47, 48 | |
5 | 51, 51, 53 | 59 |
6 | 62, 67 | 61, 67 |
7 | 73 | 72, 75, 76, 76 |
8 | 80, 82, 86, 89 | |
9 |
Đắk Lắk | Quảng Nam | |
---|---|---|
G8 |
47
|
74
|
G7 |
299
|
030
|
G6 |
4736
0805
9876
|
5053
4579
4616
|
G5 |
4522
|
1407
|
G4 |
11271
69708
66251
03370
00709
16698
02983
|
32366
42656
28964
06703
25039
45297
53781
|
G3 |
04952
67982
|
05433
48356
|
G2 |
76050
|
25943
|
G1 |
41563
|
55987
|
ĐB |
078593
|
831454
|
Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | 05, 08, 09 | 03, 07 |
1 | 16 | |
2 | 22 | |
3 | 36 | 30, 33, 39 |
4 | 47 | 43 |
5 | 50, 51, 52 | 53, 54, 56, 56 |
6 | 63 | 64, 66 |
7 | 70, 71, 76 | 74, 79 |
8 | 82, 83 | 81, 87 |
9 | 93, 98, 99 | 97 |
Huế | Phú Yên | |
---|---|---|
G8 |
07
|
98
|
G7 |
313
|
344
|
G6 |
6317
8510
3451
|
6311
1153
8321
|
G5 |
1495
|
4522
|
G4 |
16705
73387
88775
35613
43056
55643
77236
|
99643
88789
89415
93251
55636
20210
84086
|
G3 |
90436
56324
|
57079
17428
|
G2 |
43775
|
18283
|
G1 |
73875
|
98007
|
ĐB |
686013
|
067931
|
Đầu | Huế | Phú Yên |
---|---|---|
0 | 05, 07 | 07 |
1 | 10, 13, 13, 13, 17 | 10, 11, 15 |
2 | 24 | 21, 22, 28 |
3 | 36, 36 | 31, 36 |
4 | 43 | 43, 44 |
5 | 51, 56 | 51, 53 |
6 | ||
7 | 75, 75, 75 | 79 |
8 | 87 | 83, 86, 89 |
9 | 95 | 98 |
Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
---|---|---|---|
G8 |
10
|
58
|
35
|
G7 |
863
|
525
|
841
|
G6 |
5955
0249
9777
|
2669
8956
5127
|
3798
6255
8835
|
G5 |
6745
|
8321
|
3251
|
G4 |
95295
38538
53200
64443
43045
65687
78354
|
20760
40465
10408
27096
75601
47724
82829
|
87074
78713
63905
82954
61256
68727
45085
|
G3 |
30906
88422
|
87965
23155
|
06412
14457
|
G2 |
21974
|
99744
|
54647
|
G1 |
50412
|
06717
|
85141
|
ĐB |
236110
|
956601
|
449269
|
Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
---|---|---|---|
0 | 00, 06 | 01, 01, 08 | 05 |
1 | 10, 10, 12 | 17 | 12, 13 |
2 | 22 | 21, 24, 25, 27, 29 | 27 |
3 | 38 | 35, 35 | |
4 | 43, 45, 45, 49 | 44 | 41, 41, 47 |
5 | 54, 55 | 55, 56, 58 | 51, 54, 55, 56, 57 |
6 | 63 | 60, 65, 65, 69 | 69 |
7 | 74, 77 | 74 | |
8 | 87 | 85 | |
9 | 95 | 96 | 98 |
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
---|---|---|---|
G8 |
22
|
84
|
01
|
G7 |
866
|
117
|
057
|
G6 |
4275
1252
4396
|
4062
3427
1800
|
7134
1587
8724
|
G5 |
0062
|
8999
|
1358
|
G4 |
90592
38075
87358
61243
69768
32637
72989
|
34183
29228
07936
65085
99197
96461
34215
|
62135
82310
49801
73533
66285
57801
26193
|
G3 |
38168
30725
|
10090
64335
|
32250
51528
|
G2 |
48000
|
48084
|
40864
|
G1 |
25648
|
95751
|
87787
|
ĐB |
598905
|
803334
|
320981
|
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
---|---|---|---|
0 | 00, 05 | 00 | 01, 01, 01 |
1 | 15, 17 | 10 | |
2 | 22, 25 | 27, 28 | 24, 28 |
3 | 37 | 34, 35, 36 | 33, 34, 35 |
4 | 43, 48 | ||
5 | 52, 58 | 51 | 50, 57, 58 |
6 | 62, 66, 68, 68 | 61, 62 | 64 |
7 | 75, 75 | ||
8 | 89 | 83, 84, 84, 85 | 81, 85, 87, 87 |
9 | 92, 96 | 90, 97, 99 | 93 |
Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung được phát hành bởi các công ty xổ số kiến thiết của các tỉnh thành miền Trung như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, và Phú Yên
Các kỳ quay thưởng diễn ra hàng ngày vào lúc 17h10, luân phiên giữa các đài
Thời gian phát sóng chương trình quay thưởng xổ số kiến thiết miền Trung vào lúc 17h15p các ngày trong tuần, luân phiên quay mở thưởng XS kiến thiết các tỉnh miền Trung với tốc độ cập nhật nhanh chóng. Dễ dàng tra cứu 2 chữ số cuối giải XSMT ngay cả khi đang phát sóng
SL Giải | Tên Giải | Trùng | Giải Thưởng |
---|---|---|---|
01 | Giải Đặc Biệt | 6 số | 2.000.000.000 đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |